Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
badlands


noun
deeply eroded barren land
Usage Domain:
plural, plural form
Hypernyms:
land, ground, soil
Instance Hyponyms:
Bad Lands, Badlands


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.