Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Badlands


noun
an eroded and barren region in southwestern South Dakota and northwestern Nebraska
Syn:
Bad Lands
Instance Hypernyms:
badlands, geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Part Holonyms:
South Dakota, Coyote State, Mount Rushmore State, SD, Nebraska,
Cornhusker State, NE


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.