Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
talent



noun
1. natural abilities or qualities (Freq. 14)
Syn:
endowment, gift, natural endowment
Derivationally related forms:
gift (for: gift), endow (for: endowment)
Hypernyms:
natural ability
Hyponyms:
bent, knack, hang, flair, genius, raw talent
2. a person who possesses unusual innate ability in some field or activity (Freq. 4)
Hypernyms:
expert

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "talent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.