Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untalented




untalented
[,ʌn'tæləntid]
tính từ
không có tài, bất tài, không có khiếu


/' n't l ntid/

tính từ
không có tài, bất tài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.