Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ravel


noun
French composer and exponent of Impressionism (1875-1937)
Syn:
Maurice Ravel
Instance Hypernyms:
composer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ravel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.