Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raffle





raffle
['ræfl]
danh từ
rác rưởi, cặn bã, đồ bỏ đi
cuộc xổ số (để bán hàng, nhất là vì từ thiện)
to win a video in a raffle
được tặng một đầu video trong cuộc xổ số
a raffle ticket
(thuộc ngữ) một vé xổ số
ngoại động từ
bán hàng bằng cách xổ số
tặng (vật phẩm) làm giải thưởng trong cuộc xổ số


/'ræfl/

danh từ
rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi
cuộc xổ số

nội động từ
dự xổ số
to raffle for a watch dự xổ số để lấy đồng hồ

Related search result for "raffle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.