Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
factious


adjective
dissenting (especially dissenting with the majority opinion)
Syn:
dissentious, divisive
Similar to:
discordant
Derivationally related forms:
faction, dissent (for: dissentious)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "factious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.