Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
factious




factious
['fæk∫əs]
tính từ
có tính chất bè phái, gây bè phái; do bè phái gây ra


/fæk'tiʃəs/

tính từ
có tính chất bè phái, gây bè phái; do bè phái gây ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "factious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.