Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
escalate


verb
increase in extent or intensity
- The Allies escalated the bombing
Syn:
intensify, step up
Ant:
de-escalate
Derivationally related forms:
step-up (for: step up), intensity (for: intensify), intensification (for: intensify), escalation
Hypernyms:
increase
Hyponyms:
redouble
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "escalate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.