Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
escalate




escalate
['eskəleit]
động từ
leo thang (nghĩa bóng)
criminality is escalating alarmingly
tình hình tội phạm đang leo thang tới mức báo động
our enemy continues to escalate the war
kẻ thù của chúng ta vẫn tiếp tục leo thang chiến tranh


/,eskəleit/

động từ
leo thang chiến tranh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "escalate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.