Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dj



noun
a person who announces and plays popular recorded music
Syn:
disk jockey, disc jockey
Derivationally related forms:
DJ
Hypernyms:
broadcaster

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "DJ"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.