Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adjoining




adjoining
[ə'dʒɔiniη]
tính từ
gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách
adjoining room
căn phòng kế bên


/ə'dʤɔiniɳ/

tính từ
gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách
adjoining room căn phòng kế bên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.