Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disk-jockey


/'disk,dʤɔki/ (disc-jockey) /'sisk,dʤɔki/
jockey) /'sisk,dʤɔki/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người giới thiệu đĩa hát (trong chương trình ca nhạc ở đài phát thanh)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disk-jockey"
  • Words pronounced/spelled similarly to "disk-jockey"
    disc-jockey disk-jockey
  • Words contain "disk-jockey" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nài vành dĩa

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.