Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chuckle



I - noun
a soft partly suppressed laugh (Freq. 1)
Syn:
chortle
Derivationally related forms:
chortle (for: chortle)
Hypernyms:
laugh, laughter

II - verb
laugh quietly or with restraint (Freq. 8)
Syn:
chortle, laugh softly
Derivationally related forms:
chortle (for: chortle)
Hypernyms:
laugh, express joy, express mirth
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chuckle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.