Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khì


[khì]
Uconscious, quite.
Cười khì
To laugh a quite and unconscious laugh, to chuckle.
Ngủ khì
To sleep like a log.
(khì khì) (láy, ý tăng).



Uconscious, quite
Cười khì To laugh a quite and unconscious laugh, to chuckle
Ngủ khì To sleep like a log.
(khì khì) (láy, ý tăng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.