Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
calculating


adjective
used of persons (Freq. 1)
- the most calculating and selfish men in the community
Syn:
calculative, conniving, scheming, shrewd
Similar to:
hard
Derivationally related forms:
shrewdness (for: shrewd), calculate (for: calculative)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "calculating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.