Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
basil



noun
1. any of several Old World tropical aromatic annual or perennial herbs of the genus Ocimum
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Hyponyms:
common basil, sweet basil, Ocimum basilicum
Member Holonyms:
Ocimum, genus Ocimum
2. leaves of the common basil;
used fresh or dried
Syn:
sweet basil
Hypernyms:
herb
Part Holonyms:
common basil, sweet basil, Ocimum basilicum

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "basil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.