Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
biaxial




biaxial
[bai'æksiəl]
tính từ
(vật lý) hai trục



lưỡng trục, song trục

/bai'æksiəl/

tính từ
(vật lý) hai trục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "biaxial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.