Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
busily




busily
['bizili]
phó từ
bận rộn


/'bizili/

phó từ
bận rộn

Related search result for "busily"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.