Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
anathematise


verb
curse or declare to be evil or anathema or threaten with divine punishment
Syn:
accurse, execrate, anathemize, comminate, anathemise, anathematize
Derivationally related forms:
anathematization, anathema, anathematization (for: anathematize), anathema (for: anathematize), comminatory (for: comminate), execration (for: execrate), anathematisation
Hypernyms:
deplore
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anathematise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.