Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
execrate




execrate
['eksikreit]
ngoại động từ
ghét cay ghét đắng, ghét độc địa
nội động từ
chửi rủa, nguyền rủa


/'eksikreit/

ngoại động từ
ghét cay ghét đắng, ghét độc địa

nội động từ
chửi rủa, nguyền rủa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "execrate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.