Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
anathema


noun
1. a detested person
- he is an anathema to me
Syn:
bete noire
Hypernyms:
unpleasant person, disagreeable person
2. a formal ecclesiastical curse accompanied by excommunication
Derivationally related forms:
anathematize
Hypernyms:
execration, condemnation, curse

Related search result for "anathema"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.