Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Reef



noun
a rocky region in the southern Transvaal in northeastern South Africa;
contains rich gold deposits and coal and manganese
Syn:
Witwatersrand, Rand
Instance Hypernyms:
region, part
Part Holonyms:
Transvaal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reef"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.