Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reef



/ri:f/

danh từ

đá ngầm

(địa lý,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng

danh từ

(hàng hải) mép buồm

    to take in a reef xếp (cuốn) mép buồm lại; (nghĩa bóng) hành động thận trọng

    to let out a reef tháo (cởi) mép buồm

ngoại động từ

cuốn mép (buồm) lại

thu ngắn (cột buồm...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reef"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.