Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rand




danh từ
đồng ran, 100 xu (đơn vị tiền tệ ở Cộng hoà Nam Phi)



rand
[rænd]
danh từ
đồng ran, 100 xu (đơn vị tiền tệ ở Cộng hoà Nam Phi)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.