Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grubber




grubber
['grʌbə]
danh từ
người xới, người bới
máy xới diệt cỏ
(từ lóng) người ăn ngấu nghiến
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo


/'grʌbə /

danh từ
người xới, người bới
máy xới diệt cỏ
(từ lóng) người ăn ngấu nghiến
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo

Related search result for "grubber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.