Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grouper





grouper
['gru:pə]
Cách viết khác:
groper
['groupə]
danh từ
(động vật học) cá mú


/'gru:pə/ (groper) /'groupə/

danh từ
(động vật học) cá mú

Related search result for "grouper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.