Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
day-girl




day-girl
['deigə:l]
danh từ
nữ sinh đến lớp hàng ngày nhưng ngủ ở nhà; nữ sinh ngoại trú


/'deigə:l/

danh từ
nữ sinh ngoại trú, nữ sinh ở ngoài

Related search result for "day-girl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.