Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
o



verb
to flirt;
to make love tọ
noun
aunt; auntie (father's sister); young girl
o con gái a young girl

[o]
to flirt;
to make love to.
paternal aunt; auntie (father's sister); young girl.
o con gái
a young girl.
throat (of pig)
coax, seduce
o mèo
seduce girl



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.