Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
borsch





borsch
[bɔ:∫]
danh từ
boocsơ, xúp củ cải đỏ


/bɔrʃtʃ/

danh từ
boocsơ, xúp củ cải đỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "borsch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.