Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
borax




borax
['bɔ:ræks]
danh từ
(hoá học) borac, natri-tetraborat


/'bɔ:ræks/

danh từ
(hoá học) borac, natri-tetraborat

Related search result for "borax"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.