Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vocalise




vocalise
['voukəlaiz]
Cách viết khác:
vocalize
['voukəlaiz]
danh từ
như vocalize
bài tập xướng âm


/'voukəlaiz/

ngoại động từ
phát âm, đọc
(ngôn ngữ học) nguyên âm hoá

nội động từ
(âm nhạc) xướng nguyên âm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vocalise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.