Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
articulate




articulate
[ɑ:'tikjulit]
tính từ
có khớp, có đốt
có khả năng ăn nói lưu loát
(kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
động từ
nối bằng khớp; khớp lại với nhau
đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
please articulate the long words, because I am hard of hearing
làm ơn đọc rõ những từ dài, vì tôi nặng tai


/ɑ:'tikjulit/

tính từ
có khớp, có đốt
đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
(kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối

động từ
nối bằng khớp; khớp lại với nhau
đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "articulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.