Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enunciate




enunciate
[i'nʌnsieit]
ngoại động từ
đề ra, nói ra, phát biểu (một quan điểm...)
phát âm (một từ)


/i'nʌnsieit/

ngoại động từ
đề ra, nói ra, phát biểu (một quan điểm...)
phát âm (một từ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enunciate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.