Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untold




untold
[,ʌn'tould]
tính từ
không được kể lại, không được nói ra
an untold story
một câu chuyện không được kể lại
vô kể, không kể xiết, không biết bao nhiêu mà kể, không thể đếm được
a man of untold wealth
một người giàu vô kể
untold losses
thiệt hại không kể xiết


/' n'tould/

tính từ
không kể lại, không nói ra
an untold story một câu chuyện không kể lại
không kể xiết, không biết bao nhiêu mà kể
a man of untold wealth một người giàu vô kể
untold losses thiệt hại không kể xiết

Related search result for "untold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.