Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untiled




untiled
[,ʌn'taild]
tính từ
đã dỡ ngói ra
đã bỏ gạch lát đi, đã bỏ đá lát đi (sàn nhà)


/' n'taild/

tính từ
đ dỡ ngói ra
đ bỏ gạch lát đi, đ bỏ đá lát đi (sàn nhà)

Related search result for "untiled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.