Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unacted




unacted
[,ʌn'æktid]
tính từ
không được diễn; chưa được diễn (vở kịch)
(hoá học) không bị tác dụng
metals unacted upon by acids
những kim loại không bị axit tác dụng


/'ʌn'æktid/

tính từ
không được diễn; chưa được diễn (vở kịch)
(hoá học) không bị tác dụng
metals unacted upon by acids những kim loại không bị axit tác dụng

Related search result for "unacted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.