Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unscathed




unscathed
[,ʌn'skeiðd]
tính từ
không bị tổn thương, không bị hại; vô sự


/' n'skei d/

tính từ
không bị tổn thưng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unscathed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.