Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
underact




underact
[,ʌndər'ækt]
động từ
(sân khấu) diễn xuất kém
to underact a part
diễn xuất kém một vai
làm kém (việc gì); làm nhiệm vụ kém


/'ʌndər'ækt/

động từ
(sân khấu) diễn xuất kém
to underact a part diễn xuất kém một vai
làm kém (việc gì); làm nhiệm vụ kém

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "underact"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.