Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncreated




uncreated
['ʌnkri(:)'eitid]
tính từ
không được tạo ra; chưa được tạo ra; chưa ra đời
tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)
vô thủy vô chung


/'ʌnkri:'eitid/

tính từ
không được tạo ra; chưa được tạo ra
tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)

Related search result for "uncreated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.