Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncrowded




uncrowded
[,ʌn'kraudid]
tính từ
không đông đúc, ít người ở; không bị tắc nghẽn (đường phố...)


/'ʌn'kraudid/

tính từ
không đông; không bị tắc nghẽn (đường phố...)

Related search result for "uncrowded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.