Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
terse




terse
[tə:s]
tính từ
ngắn gọn; súc tích, dùng ít từ (văn)
cộc lốc, cụt ngủn, ít lời
a terse reply
một câu trả lời cộc lốc
terse speaker
một người nói (diễn giả) ngắn gọn


/tə:s/

tính từ
ngắn gọn; súc tích (văn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "terse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.