Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
targe




targe
['tɑ:dʒ]
danh từ
(sử học) khiên nhỏ, mộc nhỏ


/'tɑ:dʤ/

danh từ
(sử học) khiên nhỏ, mộc nhỏ

Related search result for "targe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.