Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sylphlike




sylphlike
['silflaik]
tính từ
(đùa cợt) mảnh mai và duyên dáng
'you're not exactly sylphlike, aren't you ? ' she said to her fat friend
'chị đúng ra cũng không mảnh mai lắm có phải không? ' cô ta nói với người bạn to béo của mình
như thiên thần


/'silflaik/

tính từ
như thiên thần
mảnh mai, thon thả

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.