Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lissom




lissom
['lisəm]
Cách viết khác:
lissome
['lisəm]
lithesome
['laiðsəm]
tính từ
mềm mại; uyển chuyển; nhanh nhẹn


/'lisəm/ (lissome) /'lisəm/ (lithesome) /'laiðsəm/

tính từ
mềm mại; uyển chuyển; nhanh nhẹn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lissom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.