Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lithe




lithe
[laið]
tính từ
mềm mại, dẽ uốn
yểu điệu, uyển chuyển


/laið/

tính từ
mềm mại, dẽ uốn
yểu điệu, uyển chuyển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lithe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.