Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
svelte




svelte
['svelt]
tính từ
mảnh dẻ, thon thả, hấp dẫn, mảnh mai (người)
a svelte figure
một hình dáng mảnh mai


/'svelt/

tính từ
mảnh khảnh, mảnh dẻ (người)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "svelte"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.