Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steward




steward
['stjuəd]
danh từ
người quản lý; người quản gia
người quản lý bếp ăn (ở trường học...)
người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ) (giống cái) stewardess
uỷ viên ban tổ chức (một cuộc đua ngựa, một cuộc khiêu vũ...)


/'stjuəd/

danh từ
người quản lý, quản gia
người quản lý bếp ăn (ở trường học...)
người phụ vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)
uỷ viên ban tổ chức (một cuộc đua ngựa, một cuộc khiêu vũ...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "steward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.