Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spreader




spreader
['spredə]
danh từ
người trải ra, người căng (vải...)
người rải, người truyền bá, người loan truyền (tin đồn...)
con dao để phết (bơ...)
máy rải, máy rắc (phân...)
cái để căng tách ra (không cho hai sợi dây chập vào nhau...)


/'spredə/

danh từ
người trải ra, người căng (vải...)
người rải, người truyền bá, người loan truyền (tin đồn...)
con dao để phết (bơ...)
máy rải, máy rắc (phân...)
cái để căng tách ra (không cho hai sợi dây chập vào nhau...)

Related search result for "spreader"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.