Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
specify




specify
['spesifai]
ngoại động từ specified
chỉ rõ, ghi rõ, định rõ
it is specified in the agreement
điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định
the contract specify red tiles, not slates, for the roof
hợp đồng đã chỉ rõ ngói đỏ để lợp mái, chứ không phải là ngói đá đen



chuyên môn hoá; chi tiết hoá; định rõ, ghi rõ

/'spesifai/

ngoại động từ
chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
it is specified in the agreement điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "specify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.